eutectoid steel
A sample of eutectoid steel is examined under a microscope in a metallurgy lab.
Định nghĩa
Danh từ: Thép eutectoid là một loại thép cacbon có hàm lượng cacbon chính xác là 0,9% (tương ứng với điểm eutectic). Ở thành phần này, thép có cấu trúc hoàn toàn là pearlit (pearlite) – một hỗn hợp tinh thể đặc trưng gồm ferit và xementit, không có các pha khác như ferit dư hay xementit dư. Đây là điểm chuyển pha quan trọng trong giản đồ pha sắt-cacbon.
Ví dụ sử dụng
- (Thép eutectoid thường được sử dụng trong sản xuất dây cáp cường độ cao và lò xo.)
- (Cấu trúc vi mô của thép eutectoid bao gồm hoàn toàn pearlite, khiến nó cứng và chống mài mòn tốt.)
- (Khi được nung nóng trên nhiệt độ eutectoid, thép eutectoid chuyển thành austenit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thép eutectoid là một trong ba loại thép cacbon chính (cùng với thép hypoeutectoid và hypereutectoid), được phân loại dựa trên hàm lượng cacbon so với điểm eutectoid.
- Trong quá trình nhiệt luyện, thép eutectoid có thể được tôi (quenching) để tạo ra martensit, hoặc ủ (annealing) để duy trì cấu trúc pearlite mềm hơn.
- Các sản phẩm từ thép eutectoid thường yêu cầu độ cứng và độ bền kéo cao, như dao cắt, dụng cụ cầm tay, và các chi tiết máy chịu mài mòn.
Biến thể và từ gần giống
- Thép hypoeutectoid (hypoeutectoid steel): thép có hàm lượng cacbon dưới 0,9%, chứa ferit dư và pearlite.
- Thép hypereutectoid (hypereutectoid steel): thép có hàm lượng cacbon trên 0,9%, chứa xementit dư và pearlite.
- Điểm eutectoid (eutectoid point): điểm chuyển pha tại 0,9% cacbon và nhiệt độ khoảng 727°C, nơi austenit chuyển thành pearlite.
Từ đồng nghĩa
- Thép pearlite hoàn toàn (fully pearlitic steel): chỉ loại thép có cấu trúc 100% pearlite, tương đương với thép eutectoid.
- Thép 0,9% cacbon (0.9% carbon steel): mô tả chính xác thành phần hóa học của thép eutectoid.
Các cụm từ liên quan
- Thành phần eutectoid (eutectoid composition): thuật ngữ chỉ hàm lượng cacbon cụ thể tại điểm eutectoid.
- Cấu trúc pearlite (pearlite structure): cấu trúc vi mô đặc trưng của thép eutectoid, gồm các lớp ferit và xementit xen kẽ.
- Nhiệt độ eutectoid (eutectoid temperature): nhiệt độ chuyển pha xảy ra ở điểm eutectoid (khoảng 727°C).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Do tính kỹ thuật chuyên ngành, thép eutectoid không xuất hiện trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể nói:
- "Đạt đến điểm eutectoid" (reaching the eutectoid point): nghĩa bóng chỉ việc đạt đến trạng thái cân bằng hoặc điểm giới hạn tối ưu trong một quá trình.